拼
胸怀大志
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt 0 · Lv.1
xiōnghuáidàzhì
tấm lòng ôm hoài bão lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tấm lòng ôm hoài bão lớn
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt≈HSK7-9
tấm lòng ôm hoài bão lớn
tấm lòng ôm hoài bão lớn
免费例句
有远大抱负的人,是不会计较眼前得失和个人荣辱的,只有胸怀大志,才能胸襟开阔。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分