WinHSK

胸无城府

HSK6n
0 · Lv.1
xiōngchéng

biểu thị sự thẳng thắn

be simple and candid; be unsophisticated

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胸无城府,汉语成语,拼音是xiōng wú chéng fǔ,形容待人接物坦率真诚,心口如一。出自《宋史·傅尧俞传》。
义项 nHSK6

biểu thị sự thẳng thắn

胸无城府,汉语成语,拼音是xiōng wú chéng fǔ,形容待人接物坦率真诚,心口如一。出自《宋史·傅尧俞传》。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan