拼
能量守恒
HSK7-9n 0 · Lv.1
néngliàngshǒuhéng
Định luật bảo toàn năng lượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物理学中的一个基本定律,表明在一个孤立系统内,能量总量保持不变。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Định luật bảo toàn năng lượng
物理学中的一个基本定律,表明在一个孤立系统内,能量总量保持不变。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分