WinHSK

脑子生锈

HSK6n
0 · Lv.1
nǎoshēngxiù

(văn học) bộ não bị gỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lit. brains rusty
  2. ossified thinking
义项 nHSK6

(văn học) bộ não bị gỉ

lit. brains rusty

义项 nHSK6

tư duy hỗn hợp

ossified thinking

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan