拼
脑袋开花
HSK6n 0 · Lv.1
nǎodàikāihuā
Đầu bị thương nghiêm trọng
漢越
字解构
Phân tích chữ脑nǎoHSK1não, đầu óc袋dàiHSK4cái túi; túi; nang; nải开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên花huāHSK2hoa; bông; bông hoa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分