WinHSK

脑袋瓜子

HSK7-9n
0 · Lv.1
nǎodàiguā

đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人身最上部或动物最前部长着口、鼻、眼等器官的部分
  2. 脑筋
义项 nHSK7-9

đầu

人身最上部或动物最前部长着口、鼻、眼等器官的部分

义项 nHSK7-9

suy nghĩ; ý thức; trí nhớ

脑筋

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan