拼
脱离苦海
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuōlíkǔhǎi
thoát khỏi vực thẳm của đau khổ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to escape from the abyss of suffering
- to shed off a wretched plight
- rời khỏi bể khổ
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thoát khỏi vực thẳm của đau khổ
to escape from the abyss of suffering
免费例句
这时,有个年轻的神箭手,他看到人们生活在苦难中,便决心要射掉10个太阳,帮助大家脱离苦海。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
để thoát khỏi một cảnh ngộ khốn khổ
to shed off a wretched plight
义项 ③v≈HSK7-9
rời khỏi bể khổ
rời khỏi bể khổ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分