WinHSK

脾气很大

HSK4sentence
0 · Lv.1
hěn

Tính khí nóng nảy; hay nổi cáu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Tính khí nóng nảy; hay nổi cáu
义项 sentenceHSK4

Tính khí nóng nảy; hay nổi cáu

Tính khí nóng nảy; hay nổi cáu

免费例句

他虽然脾气很大,但工作很认真。

Tā suīrán píqì hěn dà, dàn gōngzuò hěn rènzhēn.

HSK4

Ông ấy tuy tính khí nóng nảy, nhưng làm việc rất nghiêm túc.

Although he has a bad temper, he is very serious about his work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan