拼
腹部绞痛
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
fùbùjiǎotòng
Đau bụng quặn thắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肚子里有剧烈的疼痛。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
Đau bụng quặn thắt
肚子里有剧烈的疼痛。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đau bụng quặn thắt
Đau bụng quặn thắt
肚子里有剧烈的疼痛。