WinHSK

自作主张

HSK3idioms
0 · Lv.1
zuòzhǔzhāng

tự mình quyết định; không hỏi ý kiến ai; tự làm chủ

act on one's own; decide for oneself

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指没有经过上级或有关方面同意就擅自处置。
义项 idiomsHSK3

tự mình quyết định; không hỏi ý kiến ai; tự làm chủ

指没有经过上级或有关方面同意就擅自处置。

免费例句

我今天来完全是我自作主张。

Wǒ jīntiān lái wánquán shì wǒ zìzuòzhǔzhāng.

HSK6

Hôm nay tôi đến đây hoàn toàn là do tôi tự quyết định.

I came here entirely on my own initiative.

那件事是他自作主张干的。

Nà jiàn shì shì tā zìzuòzhǔzhāng gàn de.

HSK6

Chuyện đó do anh ta tự ý làm.

He did that on his own without consulting others.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan