WinHSK

自力更生

HSK7-9
0 · Lv.1
zìlì-gēngshēng

tự lập; tự lực cánh sinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不依赖外力,靠自己的力量把事情办起来
义项 idiomsHSK7-9

tự lập; tự lực cánh sinh

不依赖外力,靠自己的力量把事情办起来

免费例句

他父母早逝,从小就得自力更生。

Tā fùmǔ zǎoshì, cóngxiǎo jiù děi zìlìgēngshēng.

HSK5

Bố mẹ anh ấy mất sớm, từ nhỏ đã phải tự lập.

His parents died early, so he had to rely on himself from a young age.

她自力更生,不再依靠父母。

Tā zìlìgēngshēng, bù zài yīkào fùmǔ.

HSK6

Cô ấy tự lập, không còn phụ thuộc vào bố mẹ.

She is self-reliant and no longer depends on her parents.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan