拼
自力更生
HSK7-9 0 · Lv.1
zìlì-gēngshēng
tự lập; tự lực cánh sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân力lìHSK3lực; sức (vật lý)更gèng多音HSK3càng; lại / hơn生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分