WinHSK

自动楼梯

HSK5n
0 · Lv.1
dònglóu

cầu thang tự động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自动运行的楼梯
义项 nHSK5

cầu thang tự động

自动运行的楼梯

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan