WinHSK

自动铅笔

HSK5n
0 · Lv.1
dòngqiān

bút máy; viết máy; bút máy tự động; viết máy tự động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铅笔的一种,形状跟自来水笔相似,可以随意调节,使笔铅露出或缩进
义项 nHSK5

bút máy; viết máy; bút máy tự động; viết máy tự động

铅笔的一种,形状跟自来水笔相似,可以随意调节,使笔铅露出或缩进

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan