拼
自命不凡
HSK6idioms 0 · Lv.1
zìmìngbùfán
tự cho mình siêu phàm; tự coi mình là tài giỏi; tự coi mình như thánh tướng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他太自命不凡了。
Tā tài zìmìngbùfán le.
≈HSK6
Anh ấy quá tự cho mình là giỏi.
He is too arrogant.
你别自命不凡了。
Nǐ bié zìmìngbùfán le.
≈HSK6
Cậu đừng tự cho mình là hơn người nữa.
Don't be so self-important.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分