拼
自始至终
HSK7-9 0 · Lv.1
zìshǐ-zhìzhōng
từ đầu chí cuối; từ đầu đến cuối
漢越 tự thủy chí chung
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从开始到末了
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
từ đầu chí cuối; từ đầu đến cuối
从开始到末了
免费例句
小品真逗!我自始至终都在笑。
Xiǎopǐn zhēn dòu! Wǒ zìshǐzhìzhōng dōu zài xiào.
≈HSK6
Tiểu phẩm hài lắm! Tớ cười từ đầu tới cuối.
The skit was hilarious! I was laughing from start to finish.
大会自始至终充满着团结欢乐的气氛。
Dàhuì zìshǐzhìzhōng chōngmǎn zhe tuánjié huānlè de qìfēn.
≈HSK6
Đại hội từ đầu đến cuối tràn ngập bầu không khí đoàn kết vui vẻ.
The conference was filled with a united and joyful atmosphere from beginning to end.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分