WinHSK

自己动手

HSK5v
0 · Lv.1
dòngshǒu

tự mình; tự mình làm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 靠自己的力量去做某事,不依赖他人帮忙
义项 vHSK5

tự mình; tự mình làm

靠自己的力量去做某事,不依赖他人帮忙

免费例句

我喜欢自己动手做饭。

Wǒ xǐhuān zìjǐ dòngshǒu zuòfàn.

HSK3

Tôi thích tự mình nấu ăn.

I like to cook by myself.

这件事你得自己动手。

Zhè jiàn shì nǐ děi zìjǐ dòngshǒu.

HSK3

Việc này bạn phải tự mình làm.

You have to do this yourself.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan