WinHSK

自惭形秽

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
cánxínghuì

tự ti mặc cảm; tự thẹn kém người; xấu hổ và tự ti về bản thân

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他做得比我好,我自惭形秽。

Tā zuò de bǐ wǒ hǎo, wǒ zìcánxínghuì.

HSK6

Anh ấy làm tốt hơn tôi, tôi cảm thấy tự ti.

He did better than me, and I felt inferior.

看着别人的优点,我自惭形秽。

Kànzhe biérén de yōudiǎn, wǒ zìcánxínghuì.

HSK6

Khi thấy ưu điểm của người khác, tôi tự thấy mình kém cỏi.

Seeing others' strengths, I feel inferior.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan