WinHSK

自我催眠

HSK7-9v
0 · Lv.1
cuīmián

tự thôi miên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自我进行催眠
义项 vHSK7-9

tự thôi miên

自我进行催眠

免费例句

他正在自我催眠。

Tā zhèngzài zìwǒ cuīmián.

HSK6

Anh ấy đang tự thôi miên.

He is hypnotizing himself.

为了逃避现实,他自我催眠。

Wèile táobì xiànshí, tā zìwǒ cuīmián.

HSK6

Để trốn tránh thực tại, anh ấy tự thôi miên mình.

To escape reality, he hypnotized himself.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan