拼
自我反省
HSK7-9v 0 · Lv.1
zìwǒfǎnxǐng
tự ngẫm lại bản thân; tự kiểm điểm lại bản thân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tự ngẫm lại bản thân; tự kiểm điểm lại bản thân
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tự ngẫm lại bản thân; tự kiểm điểm lại bản thân
tự ngẫm lại bản thân; tự kiểm điểm lại bản thân
免费例句
一个人容易动怒,固然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分