拼
自我意识
HSK6phrase 0 · Lv.1
zìwǒyìshí
tự ý thức
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân我wǒHSK1tôi, tớ, mình意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ识shíHSK1biết, nhận biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分