WinHSK

自我的人

HSK6n
0 · Lv.1
derén

(của tôi, của bạn) người của riêng mình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (my, your) own person
  2. (to assert) one's own personality
义项 nHSK6

(của tôi, của bạn) người của riêng mình

(my, your) own person

义项 nHSK6

(để khẳng định) cá tính của chính mình

(to assert) one's own personality

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan