WinHSK

自我评价

HSK6v
0 · Lv.1
píngjià

tự đánh giá bản thân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自我评价(self-evaluation)自我意识的一种形式。是主体对自己思想、愿望、行为和个性特点的判断和评价。
义项 vHSK6

tự đánh giá bản thân

自我评价(self-evaluation)自我意识的一种形式。是主体对自己思想、愿望、行为和个性特点的判断和评价。

免费例句

你需要客观地进行自我评价。

Nǐ xūyào kèguān de jìnxíng zìwǒ píngjià.

HSK5

Bạn cần tự đánh giá bản thân một cách khách quan.

You need to evaluate yourself objectively.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan