拼
自然条件
HSK4n 0 · Lv.1
zìrántiáojiàn
Điều kiện tự nhiên
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
自然条件变化很大。
Zìrán tiáojiàn biànhuà hěn dà.
≈HSK4
Điều kiện tự nhiên thay đổi rất nhiều.
Natural conditions vary greatly.
由于气候等自然条件较好,那儿的苹果个儿大,味道香甜,颜色也漂亮,吸引了很多人前去购买。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分