拼
自然而然
HSK7-9 0 · Lv.1
zìrán’érrán
tự nhiên sẽ; tự nhiên mà; tự nhiên vậy mà; một cách tự nhiên
漢越 tự nhiên nhi nhiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不经外力作用而如此
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tự nhiên sẽ; tự nhiên mà; tự nhiên vậy mà; một cách tự nhiên
不经外力作用而如此
免费例句
机会自然而然就会来。
Jīhuì zìrán ér rán jiù huì lái.
≈HSK5
Cơ hội rồi sẽ tự nhiên mà đến.
Opportunities will come naturally.
爱是自然而然产生的。
Ài shì zìrán'érrán chǎnshēng de.
≈HSK5
Tình yêu đến một cách tự nhiên.
Love arises naturally.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分