拼
自然而然
HSK7-9 0 · Lv.1
zìrán’érrán
tự nhiên sẽ; tự nhiên mà; tự nhiên vậy mà; một cách tự nhiên
漢越 tự nhiên nhi nhiên
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tự nhiên sẽ; tự nhiên mà; tự nhiên vậy mà; một cách tự nhiên