拼
自甘堕落
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zìgānduòluò
đắm mình trong truỵ lạc; chìm đắm trong trụy lạc
wallow in degeneration; abandon oneself to vice
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不知自重自爱,甘心落后和腐败
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
đắm mình trong truỵ lạc; chìm đắm trong trụy lạc
不知自重自爱,甘心落后和腐败
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分