拼
自由散漫
HSK5adj 0 · Lv.1
zìyóusǎnmàn
dễ dãi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- easy-going
- lax
- unconstrained
- unruly
等级
义项 ①adj≈HSK5
dễ dãi
easy-going
义项 ②adj≈HSK5
lỏng lẻo
lax
义项 ③adj≈HSK5
không bị hạn chế
unconstrained
义项 ④adj≈HSK5
ngỗ nghịch
unruly
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分