拼
自相矛盾
HSK7-9 0 · Lv.1
zìxiāng-máodùn
mâu thuẫn; tự mâu thuẫn; trước sau bất nhất
漢越 tự mâu thuẫn
例句
Câu ví dụ免费例句
他常常自相矛盾,让人难以理解。
Tā chángcháng zìxiāngmáodùn, ràng rén nányǐ lǐjiě.
≈HSK5
Anh ấy thường xuyên mâu thuẫn với chính mình, khó hiểu.
He often contradicts himself, which makes him hard to understand.
你不能自相矛盾,要有逻辑。
Nǐ bùnéng zìxiāngmáodùn, yào yǒu luóji.
≈HSK5
Bạn không thể mâu thuẫn với chính mình, phải có logic.
You can't contradict yourself; you need to be logical.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分