WinHSK

自私自利

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zìsī-zìlì

ích kỷ

漢越 tự tư tự lợi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 只为自己打算;只顾自己利益
义项 idiomsHSK7-9

ích kỷ

只为自己打算;只顾自己利益

免费例句

他表现得非常自私自利。

Tā biǎoxiàn de fēicháng zìsīzìlì.

HSK5

Anh ta tỏ ra cực kỳ ích kỷ.

He behaves very selfishly.

他做事总是自私自利。

Tā zuò shì zǒng shì zìsīzìlì.

HSK5

Anh ta làm việc lúc nào cũng ích kỷ.

He always acts selfishly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan