拼
自觉自愿
HSK6idioms 0 · Lv.1
zìjuézìyuàn
tự giác tự nguyện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他自觉自愿承担了这个任务。
Tā zìjuézìyuàn chéngdān le zhège rènwu.
≈HSK5
Anh ấy tự nguyện gánh vác nhiệm vụ này.
He voluntarily took on this task.
我们献血,都是自觉自愿的。
wǒmen xiànxuè, dōu shì zìjué zìyuàn de.
≈HSK5
Chúng tôi hiến máu đều là tự nguyện.
We donate blood voluntarily.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分