拼
自负盈亏
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zìfùyíngkuī
tự chịu trách nhiệm lời lỗ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 企业自己负责盈利和亏损
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tự chịu trách nhiệm lời lỗ
企业自己负责盈利和亏损
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tự chịu trách nhiệm lời lỗ
tự chịu trách nhiệm lời lỗ
企业自己负责盈利和亏损