WinHSK

自顾不暇

HSK3idioms
0 · Lv.1
xiá

thân mình lo chưa xong; ốc còn không mang nổi mình ốc

be busy enough with one's own affairs; be unable even to fend for oneself (much less look after others)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他连生活费都难挣,自顾不暇。

Tā lián shēnghuófèi dōu nán zhèng, zìgùbùxiá.

HSK6

Anh ta đến tiền sinh hoạt cũng khó kiếm, bản thân còn chưa lo nổi.

He can barely earn a living, so he has enough to do to take care of himself.

我现在自顾不暇,帮不了你。

Wǒ xiànzài zìgùbùxiá, bāng bù liǎo nǐ.

HSK6

Giờ tôi còn chưa lo xong thân mình, không giúp được bạn.

I can't even take care of myself right now, so I can't help you.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan