拼
自鸣得意
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zìmíngdéyì
dương dương tự đắc; gật gù đắc chí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自己表示很得意 (多含贬义)
- 形容自以为很好而得意的样子
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
dương dương tự đắc; gật gù đắc chí
自己表示很得意 (多含贬义)
免费例句
因为佩妮是个自鸣得意的小屁孩。
Yīnwèi Pèiní shì ge zìmíngdéyì de xiǎo pǐhái.
≈HSK6
Bởi vì Penny là một đứa trẻ tự mãn.
Because Penny is a smug little brat.
义项 ②idioms≈HSK7-9
gật gù đắc ý
形容自以为很好而得意的样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分