WinHSK

臭名昭著

HSK5idioms
0 · Lv.1
chòumíngzhāozhù

nghiêm trọng (kẻ cướp)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你让我去监视一个臭名昭著的间谍杀手。

Nǐ ràng wǒ qù jiānshì yī gè chòumíngzhāozhù de jiàndié shāshǒu.

HSK6

Anh bảo tôi đi theo dõi một tên gián điệp sát thủ khét tiếng.

You're asking me to surveil a notorious spy killer.

她是由一名臭名昭著的逃犯亲自挑选的。

Tā shì yóu yī míng chòumíngzhāozhù de táofàn qīnzì tiāoxuǎn de.

HSK6

Cô được lựa chọn bởi một kẻ đào tẩu khét tiếng.

She was personally chosen by a notorious fugitive.

你让我去监视一个臭名昭著的间谍杀手。

Nǐ ràng wǒ qù jiānshì yī ge chòumíngzhāozhù de jiàndié shāshǒu.

HSK6

Bạn đang yêu cầu tôi theo dõi một kẻ giết người gián điệp khét tiếng.

You're asking me to surveil a notorious spy killer.

她被一名臭名昭著的逃犯亲自挑选。

tā bèi yī míng chòumíngzhāozhù de táofàn qīnzì tiāoxuǎn.

HSK6

Cô ấy được một tên tội phạm khét tiếng đích thân lựa chọn.

She was personally chosen by a notorious fugitive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan