WinHSK

臭气冲天

HSK5idioms
0 · Lv.1
chòuchōngtiān

mùi hôi thối nồng nặc; mùi hôi bốc lên ngất trời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 散发出很强烈的臭味
义项 idiomsHSK5

mùi hôi thối nồng nặc; mùi hôi bốc lên ngất trời

散发出很强烈的臭味

免费例句

这个鸡蛋坏了,臭气冲天。

Zhège jīdàn huài le, chòuqìchōngtiān.

HSK6

Quả trứng này hỏng rồi, mùi hôi nồng nặc.

This egg is rotten and stinks to high heaven.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan