WinHSK

至死不渝

HSK4Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
zhì

đến chết không thay đổi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đến chết không thay đổi
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK4

đến chết không thay đổi

đến chết không thay đổi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan