拼
航空公司
HSK6n 0 · Lv.1
hángkōnggōngsī
công ty hàng không
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
您好,这里是南方航空公司。
≈HSK5
这难免会令乘客怀疑“天气原因”是航空公司的借口。
≈HSK5
中联航是知名航空公司。
Zhōngliánháng shì zhīmíng hángkōng gōngsī.
≈HSK4
Hãng hàng không Trung Liên là một công ty hàng không nổi tiếng.
China United Airlines is a well-known airline company.
这家航空公司很有名。
Zhè jiā hángkōng gōngsī hěn yǒumíng.
≈HSK4
Hãng hàng không này rất nổi tiếng.
This airline is very famous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分