拼
舱位包租
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
cāngwèibāozū
Thuê bao tàu đến tàu; Chỗ ngồi thuê; Thuê một không gian trong tàu hoặc máy bay để sử dụng riêng.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 舱位包租是指在船舶或飞机上租用一个特定的空间,以便于个人或团体的专用。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
Thuê bao tàu đến tàu; Chỗ ngồi thuê; Thuê một không gian trong tàu hoặc máy bay để sử dụng riêng.
舱位包租是指在船舶或飞机上租用一个特定的空间,以便于个人或团体的专用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分