WinHSK

良家妇女

HSK5idioms
0 · Lv.1
liángjiā

con gái nhà lành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. con gái nhà lành
义项 idiomsHSK5

con gái nhà lành

con gái nhà lành

免费例句

癞蛤蟆想吃天鹅肉,她是良家妇女,你回家自己照照镜子吧。

Làiháma xiǎng chī tiān'é ròu, tā shì liángjiā fùnǚ, nǐ huí jiā zìjǐ zhào zhào jìngzi ba.

HSK6

Cóc ghẻ cũng đòi ăn thịt thiên nga, cô ta là con nhà lành đấy, mày tự về nhà mà soi gương đi.

A toad lusting after a swan's flesh—she's a decent woman; go home and look at yourself in the mirror.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan