拼
良心喂狗
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
liángxīnwèigǒu
không có lương tâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- devoid of conscience
- to have fed one's conscience to the dogs (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
không có lương tâm
devoid of conscience
义项 ②idioms≈HSK7-9
đã nuôi lương tâm của một người cho những con chó (thành ngữ)
to have fed one's conscience to the dogs (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分