拼
良心喂狗
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
liángxīnwèigǒu
không có lương tâm
漢越
字解构
Phân tích chữ良liángHSK5tốt; lành; hay; tài; giỏi心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim喂wèiHSK1(叹词) này, a lô, này狗gǒuHSK1chó, con chó
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分