拼
良苦用心
HSK6idioms 0 · Lv.1
liángkǔyòngxīn
suy nghĩ rất nhiều về cái gì đó
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
”哈维一边向周围人诉说当时的情景,一边感动于教练的良苦用心。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
suy nghĩ rất nhiều về cái gì đó
”哈维一边向周围人诉说当时的情景,一边感动于教练的良苦用心。