拼
良辰美景
HSK7-9n 0 · Lv.1
liángchénměijǐng
thời khắc tốt và cảnh đẹp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美好的时光和景色
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thời khắc tốt và cảnh đẹp
美好的时光和景色
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thời khắc tốt và cảnh đẹp
thời khắc tốt và cảnh đẹp
美好的时光和景色