WinHSK

色迷心窍

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xīnqiào

bị sắc dục làm mờ mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一方被另一方的姿色所迷惑,神志不清
义项 idiomsHSK7-9

bị sắc dục làm mờ mắt

一方被另一方的姿色所迷惑,神志不清

免费例句

别因色迷心窍而犯错!

Bié yīn sèmíxīnqiào ér fàncuò!

HSK6

Đừng vì ham sắc đẹp mà phạm sai lầm!

Don't make mistakes because you are blinded by lust!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan