WinHSK

艳阳高照

HSK6idioms
0 · Lv.1
yànyánggāozhào

nắng chói chang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明亮的太阳高高地照着大地
义项 idiomsHSK6

nắng chói chang

明亮的太阳高高地照着大地

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan