拼
艺术形式
HSK5n 0 · Lv.1
yìshùxíngshì
các hình thức nghệ thuật; nghệ thuật hình thức; hình thức nghệ thuật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 艺术形式是指各种表现艺术的方式和手段,包括绘画、音乐、舞蹈、戏剧等。
等级
义项 ①n≈HSK5
các hình thức nghệ thuật; nghệ thuật hình thức; hình thức nghệ thuật
艺术形式是指各种表现艺术的方式和手段,包括绘画、音乐、舞蹈、戏剧等。
免费例句
这种艺术形式为广大人民所喜闻乐见。
Zhè zhǒng yìshù xíngshì wèi guǎngdà rénmín suǒ xǐwénlèjiàn.
≈HSK5
Loại hình nghệ thuật này được đông đảo nhân dân yêu thích.
This art form is loved and enjoyed by the masses.
有声书并非简单地将文字读出来,而是融合背景音效、角色设定等因素构成一种全新的艺术形式。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分