拼
艺术总监
HSK6n 0 · Lv.1
yìshùzǒngjiān
giám đốc nghệ thuật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giám đốc nghệ thuật
等级
义项 ①n≈HSK6
giám đốc nghệ thuật
giám đốc nghệ thuật
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giám đốc nghệ thuật
giám đốc nghệ thuật
giám đốc nghệ thuật