WinHSK

艾滋病毒

HSK7-9n
0 · Lv.1
àibìng

vi rút suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. human immune deficiency virus (HIV)
  2. the AIDS virus
义项 nHSK7-9

vi rút suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

human immune deficiency virus (HIV)

义项 nHSK7-9

virus AIDS

the AIDS virus

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan