拼
节日游行
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiérìyóuxíng
diễu hành trong ngày hội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- diễu hành trong ngày hội
等级
义项 ①v≈HSK7-9
diễu hành trong ngày hội
diễu hành trong ngày hội
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
diễu hành trong ngày hội
diễu hành trong ngày hội
diễu hành trong ngày hội